Tên CH. Loại hình. 1. Hà Nội. 1131. PNJ SAVICO LONG BIÊN. MT. 2. 1197. TTKH QUANG TRUNG HNI. GT. 3. 1198. TTKH KIM LIÊN HNI. GT. 4. 1200. TTKH CẦU GIẤY HNI. GT.
Tên CH. Loại hình. 1. Hà Nội. 1131. PNJ SAVICO LONG BIÊN. MT. 2. 1197. TTKH QUANG TRUNG HNI. GT. 3. 1198. TTKH KIM LIÊN HNI. GT. 4. 1200. TTKH CẦU GIẤY HNI. GT.
Tên CH. Loại hình. 1. Hà Nội. 1131. PNJ SAVICO LONG BIÊN. MT. 2. 1197. TTKH QUANG TRUNG HNI. GT. 3. 1198. TTKH KIM LIÊN HNI. GT. 4. 1200. TTKH CẦU GIẤY HNI. GT.